Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一小撮

yī xiǎo cuō

一小撮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一小撮 trong tiếng Việt

một nắm nhỏ

Tra từ liên quan