一小撮 yī xiǎo cuō 一小撮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一小撮 trong tiếng Việt một nắm nhỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan