Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上相

shàng xiàng

上相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上相 trong tiếng Việt

ăn ảnh; (cũ) quan cao

Tra từ liên quan