Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上疏

shàng shū

上疏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上疏 trong tiếng Việt

(của quan lại) dâng sớ lên hoàng đế (xưa)

Tra từ liên quan