上眼睑 là gì?
上眼睑 [shàng yǎn jiǎn] có nghĩa là mí mắt trên.
Nghĩa của từ 上眼睑 trong tiếng Việt
mí mắt trên
Cách đọc và ghi nhớ 上眼睑
上眼睑 được đọc là shàng yǎn jiǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mí mắt trên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .