Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上眼睑上眼瞼

shàng yǎn jiǎn

上眼睑 là gì?

上眼睑 [shàng yǎn jiǎn] có nghĩa là mí mắt trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上眼睑 trong tiếng Việt

mí mắt trên

Cách đọc và ghi nhớ 上眼睑

上眼睑 được đọc là shàng yǎn jiǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mí mắt trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan