上环上環 shàng huán 上环 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上环 trong tiếng Việt (thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan