Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上班时间上班時間

shàng bān shí jiān

上班时间 là gì?

上班时间 [shàng bān shí jiān] có nghĩa là giờ làm việc; giờ hành chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上班时间 trong tiếng Việt

  1. giờ làm việc
  2. giờ hành chính

Cách đọc và ghi nhớ 上班时间

上班时间 được đọc là shàng bān shí jiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giờ làm việc; giờ hành chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan