Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上游

shàng yóu

上游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上游 trong tiếng Việt

  1. thượng nguồn (của sông)
  2. cấp trên
  3. tầng lớp trên
  4. ngược dòng
Tra từ liên quan