Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上界

shàng jiè

上界 là gì?

上界 [shàng jiè] có nghĩa là giới hạn trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上界 trong tiếng Việt

giới hạn trên

Cách đọc và ghi nhớ 上界

上界 được đọc là shàng jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hạn trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan