上瘾上癮 shàng yǐn 上瘾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上瘾 trong tiếng Việt bị nghiệnthành nghiện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan