Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上瘾上癮

shàng yǐn

上瘾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上瘾 trong tiếng Việt

  1. bị nghiện
  2. thành nghiện
Tra từ liên quan