Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上确界上確界

shàng què jiè

上确界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上确界 trong tiếng Việt

giới trên đúng (toán học); cận trên nhỏ nhất

Tra từ liên quan