Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上海白菜

Shàng hǎi bái cài

上海白菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上海白菜 trong tiếng Việt

cải thìa non; cải thìa Thượng Hải

Tra từ liên quan