上热搜
(Internet) (của một từ khóa tìm kiếm) đang thịnh hành
(Internet) (của một từ khóa tìm kiếm) đang thịnh hành
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(y học cổ truyền Trung Quốc) thượng tiêu, phần cơ thể trong khoang ngực (trên cơ hoành, bao gồm tim và phổi)
›上片shàng piàn(phim) bắt đầu chiếu (Đài Loan)
›上火shàng huǒnổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
›上牌shàng páilấy biển số xe
›上涨shàng zhǎngtăng lên; đi lên
›上牙膛shàng yá tángvòm miệng (nóc của miệng)
›上演shàng yǎnchiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu; một buổi diễn
›上犬式shàng quǎn shìtư thế chó ngửa mặt (trong yoga)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.