Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上浮

shàng fú

上浮 là gì?

上浮 [shàng fú] có nghĩa là nổi lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上浮 trong tiếng Việt

nổi lên

Cách đọc và ghi nhớ 上浮

上浮 được đọc là shàng fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan