上发条上發條 shàng fā tiáo 上发条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上发条 trong tiếng Việt lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan