上班
đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc; đến văn phòng
đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc; đến văn phòng
上班 thường mang nghĩa “đi làm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 上班 cùng cụm 上班族 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)
›上班时间shàng bān shí jiāngiờ làm việc; giờ hành chính
›上片shàng piàn(phim) bắt đầu chiếu (Đài Loan)
›上犹县Shàng yóu xiànhuyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›上犹Shàng yóuhuyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›上犬式shàng quǎn shìtư thế chó ngửa mặt (trong yoga)
›上环shàng huán(thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai
›上牙膛shàng yá tángvòm miệng (nóc của miệng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.