上眼药上眼藥 shàng yǎn yào 上眼药 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上眼药 trong tiếng Việt nhỏ thuốc mắt; (ví) nói xấu ai đó; dèm pha 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan