Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上眼药上眼藥

shàng yǎn yào

上眼药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上眼药 trong tiếng Việt

nhỏ thuốc mắt; (ví) nói xấu ai đó; dèm pha

Tra từ liên quan