上火 là gì?
上火 [shàng huǒ] có nghĩa là nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc).
Nghĩa của từ 上火 trong tiếng Việt
- nổi giận
- bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
Cách đọc và ghi nhớ 上火
上火 được đọc là shàng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .