Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
白腹鹭
bái fù lù

(loài chim ở Trung Quốc) diệc bụng trắng (Ardea insignis)

Cụm từ
白腹鹞
bái fù yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp phương đông (Circus spilonotus)

Cụm từ
白腹鸫
bái fù dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét nhạt (Turdus pallidus)

Cụm từ
白腹凤鹛
bái fù fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt bụng trắng (Erpornis zantholeuca)

Cụm từ
白腹隼雕
bái fù sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng Bonelli (Aquila fasciata)

Cụm từ
白腹锦鸡
bái fù jǐn jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Lady Amherst (Chrysolophus amherstiae)

Cụm từ
白腹军舰鸟
bái fù jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)

Cụm từ
白腹短翅鸲
bái fù duǎn chì qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ bụng trắng (Luscinia phoenicuroides)

Cụm từ
白腹海雕
bái fù hǎi diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng biển bụng trắng (Haliaeetus leucogaster)

Cụm từ
白腹毛脚燕
bái fù máo jiǎo yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én nhà thường (Delichon urbicum)

Cụm từ
白腹幽鹛
bái fù yōu méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chuyện họng đốm (Pellorneum albiventre)

Cụm từ
白腹姬鹟
bái fù jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh trắng (Cyanoptila cyanomelana)

Cụm từ
白腰鹊鸲
bái yāo què qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe than (Copsychus malabaricus)

Cụm từ
白腰雪雀
bái yāo xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết mông trắng (Onychostruthus taczanowskii)

Cụm từ
白腰草鹬
bái yāo cǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt nhỏ mông trắng (Tringa ochropus)

Cụm từ
白腰燕鸥
bái yāo yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhạn biển Aleutian (Onychoprion aleuticus)

Cụm từ
白腰滨鹬
bái yāo bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng bụng trắng (Calidris fuscicollis)

Cụm từ
白腰杓鹬
bái yāo sháo yù

(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ cong Âu Á (Numenius arquata)

Cụm từ
白腰朱顶雀
bái yāo zhū dǐng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông má đỏ (Acanthis flammea)

Cụm từ
白腰文鸟
bái yāo wén niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim di cư trắng mông (Lonchura striata)

Cụm từ
白腰叉尾海燕
bái yāo chā wěi hǎi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) hải yến đuôi chẽ trắng (Oceanodroma leucorhoa)

Cụm từ
白脱
bái tuō

bơ (từ mượn)

Cụm từ
白胸鸦雀
bái xiōng yā què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vẹt ngực trắng (Psittiparus ruficeps)

Cụm từ
白胸苦恶鸟
bái xiōng kǔ è niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước ngực trắng (Amaurornis phoenicurus)

Cụm từ
白胸翡翠
bái xiōng fěi cuì

(loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)

Cụm từ
白胡椒
bái hú jiāo

hạt tiêu trắng

Cụm từ
白背矶鸫
bái bèi jī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)

Cụm từ
白背啄木鸟
bái bèi zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lưng trắng (Dendrocopos leucotos)

Cụm từ
白背兀鹫
bái bèi wù jiù

(loài chim ở Trung Quốc) kền kền lưng trắng (Gyps bengalensis)

Cụm từ
白肩黑鹮
bái jiān hēi huán

(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm vai trắng (Pseudibis davisoni)

Cụm từ