Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大节大節

dà jié

大节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大节 trong tiếng Việt

  1. lễ hội lớn
  2. vấn đề quan trọng
  3. nguyên tắc lớn
  4. phẩm cách đạo đức cao
Tra từ liên quan