大节大節 dà jié 大节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大节 trong tiếng Việt lễ hội lớnvấn đề quan trọngnguyên tắc lớnphẩm cách đạo đức cao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan