Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大红鼻子大紅鼻子

dà hóng bí zi

大红鼻子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大红鼻子 trong tiếng Việt

mũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức); mũi rượu mạnh

Tra từ liên quan