Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大秦

Dà Qín

大秦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大秦 trong tiếng Việt

thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2]

Tra từ liên quan