大秦 Dà Qín 大秦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大秦 trong tiếng Việt thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan