大耳窿 dà ěr lóng 大耳窿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大耳窿 trong tiếng Việt kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan