Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大耳窿

dà ěr lóng

大耳窿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大耳窿 trong tiếng Việt

kẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ

Tra từ liên quan