Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大管

dà guǎn

大管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大管 trong tiếng Việt

kèn fagot

Tra từ liên quan