大约
khoảng; chắc là
khoảng; chắc là
大约 thường mang nghĩa “khoảng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大约, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Epoch Times, báo Mỹ
›大红dà hóngđỏ thẫm
›大纪元Dà Jì yuánEpoch Times, báo Mỹ
›大红大紫dà hóng dà zǐnổi tiếng rực rỡ
›大系dà xìtuyển tập
›大红大绿dà hóng dà lǜmàu sắc sặc sỡ; lòe loẹt
›大粪dà fènphân người; phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)
›大红灯笼高高挂Dà hóng Dēng lóng Gāo gāo GuàĐèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.