Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大篷车大篷車

dà péng chē

大篷车 là gì?

大篷车 [dà péng chē] có nghĩa là xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大篷车 trong tiếng Việt

  1. xe tải có bạt phủ
  2. xe ngựa có mui
  3. phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng

Cách đọc và ghi nhớ 大篷车

大篷车 được đọc là dà péng chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan