大福
một phước lành lớn; daifuku, một món ngọt truyền thống của Nhật Bản gồm lớp vỏ ngoài mềm dẻo làm từ gạo nếp (mochi) và nhân ngọt, thường là nhân đậu đỏ (mượn chữ từ tiếng Nhật 大福 "daifuku")
một phước lành lớn; daifuku, một món ngọt truyền thống của Nhật Bản gồm lớp vỏ ngoài mềm dẻo làm từ gạo nếp (mochi) và nhân ngọt, thường là nhân đậu đỏ (mượn chữ từ tiếng Nhật 大福 "daifuku")
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng; chuyện to tát
›大笔dà bǐ(trang trọng, tôn kính) nét chữ của ngài; chữ viết tay của ngài; bút; bút lông thư pháp; một số tiền lớn
›大笑dà xiàocười lớn; một trận cười sảng khoái
›大祸临头dà huò lín tóuđối mặt với thảm họa sắp xảy ra; tai ương cận kề; tất cả sẽ trở nên hỗn loạn
›大禹Dà YǔĐại Vũ (khoảng thế kỷ 21 TCN) lãnh tụ huyền thoại đã trị thủy
›大祸dà huòthảm họa; tai ương
›大秦Dà Qínthuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 羅馬帝國|罗马帝国[Luo2 ma3 Di4 guo2]
›大祭司dà jì sīThượng tế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.