Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大红袍大紅袍

dà hóng páo

大红袍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大红袍 trong tiếng Việt

một loại trà ô long đắt tiền

Tra từ liên quan