Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大考

dà kǎo

大考 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大考 trong tiếng Việt

kỳ thi cuối kỳ; thi cuối kỳ; (Đài Loan) kỳ thi tuyển sinh đại học (viết tắt của 大學入學考試|大学入学考试[da4 xue2 ru4 xue2 kao3 shi4])

Tra từ liên quan