Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
验血
yàn xiě

làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu

Cụm từ
验算
yàn suàn

xác minh phép tính; kiểm tra lại

Cụm từ
验票
yàn piào

soát vé

Cụm từ
验核
yàn hé

kiểm tra; khám xét; thanh tra

Cụm từ
验明正身
yàn míng zhèng shēn

xác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng

Cụm từ
验明
yàn míng

xác minh; nhận dạng; kiểm chứng (danh tính ai đó, v.v.)

Cụm từ
验方
yàn fāng

đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng

Cụm từ
验收
yàn shōu

kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu

Cụm từ
验尸官
yàn shī guān

nhân viên pháp y

Cụm từ
验尸
yàn shī

khám nghiệm tử thi; giám định sau khi chết

Cụm từ
验尿
yàn niào

làm xét nghiệm nước tiểu

Cụm từ
验定
yàn dìng

đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích

Cụm từ
验孕棒
yàn yùn bàng

bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Cụm từ
验光配镜法
yàn guāng pèi jìng fǎ

khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜业
yàn guāng pèi jìng yè

ngành nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光法
yàn guāng fǎ

ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光师
yàn guāng shī

bác sĩ đo thị lực

Cụm từ
验光
yàn guāng

khám mắt; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验伤
yàn shāng

giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)

Cụm từ
yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Từ vựng
tiě

ngựa màu nâu sẫm

Từ vựng
骄阳似火
jiāo yáng sì huǒ

mặt trời chiếu sáng gay gắt

Cụm từ
骄阳
jiāo yáng

mặt trời cháy rực

Cụm từ
骄者必败
jiāo zhě bì bài

tự mãn tất bại (thành ngữ)

Thành ngữ
骄纵
jiāo zòng

ngạo mạn và ngang bướng

Cụm từ
骄矜
jiāo jīn

kêu căng; tự mãn

Cụm từ
骄气
jiāo qi

sự kiêu ngạo

Cụm từ
骄横
jiāo hèng

ngạo mạn; hách dịch

Cụm từ
骄奢淫逸
jiāo shē yín yì

xa hoa và trác táng; suy đồi

Cụm từ
骄奢淫佚
jiāo shē yín yì

biến thể của 驕奢淫逸|骄奢淫逸[jiao1 she1 yin2 yi4]

Cụm từ