Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震天价响震天價響

zhèn tiān ga xiǎng

震天价响 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震天价响 trong tiếng Việt

tiếng động chấn động trời đất (thành ngữ)

Tra từ liên quan