Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震颤麻痹震顫麻痺

zhèn chàn má bì

震颤麻痹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震颤麻痹 trong tiếng Việt

liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]

Tra từ liên quan