震颤麻痹震顫麻痺 zhèn chàn má bì 震颤麻痹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 震颤麻痹 trong tiếng Việt liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan