震颤麻痹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
震颤麻痹
liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]
Giản thể震颤麻痹
Phồn thể震顫麻痺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng