Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
惊现
jīng xiàn

xuất hiện bất ngờ

Cụm từ
惊爆
jīng bào

bất ngờ; kinh ngạc (tin tức, v.v.)

Cụm từ
惊涛骇浪
jīng tāo hài làng

tình huống nguy hiểm

Cụm từ
惊涛
jīng tāo

sóng dữ

Cụm từ
惊槑
jīng dāi

(tiếng lóng Internet) sững sờ; sửng sốt

Ngôn ngữ mạng
惊扰
jīng rǎo

làm kinh động; kích động

Cụm từ
惊惧
jīng jù

bị kinh hoàng; sợ hãi

Cụm từ
惊慌失色
jīng huāng shī sè

tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)

Thành ngữ
惊慌失措
jīng huāng shī cuò

mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
惊慌
jīng huāng

hoảng hốt; bị kinh hoàng

Cụm từ
惊栗
jīng lì

(thể loại) kinh dị; rùng mình sợ hãi

Cụm từ
惊愕
jīng è

(văn học) sững sờ; kinh ngạc

Cụm từ
惊惶失措
jīng huáng shī cuò

xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]

Cụm từ
惊惶
jīng huáng

hoảng sợ

Cụm từ
惊惕
jīng tì

bị báo động; cảnh giác

Cụm từ
惊悸
jīng jì

run sợ; tim đập thình thịch vì sợ hãi

Cụm từ
惊悟
jīng wù

sực tỉnh; ngộ ra một cách đột ngột

Cụm từ
惊悚
jīng sǒng

kinh dị (phim); giật gân

Cụm từ
惊悉
jīng xī

kinh ngạc khi biết

Cụm từ
惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng

kinh hãi đến phát run (thành ngữ)

Thành ngữ
惊恐翼龙
Jīng kǒng yì lóng

Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)

Cụm từ
惊恐
jīng kǒng

bị báo động; bị hoảng sợ

Cụm từ
惊怯
jīng qiè

nhút nhát và hoảng sợ

Cụm từ
惊怪
jīng guài

kinh ngạc

Cụm từ
惊急
jīng jí

sửng sốt và lo lắng

Cụm từ
惊怖
jīng bù

làm ngạc nhiên

Cụm từ
惊怕
jīng pà

hoảng sợ; sợ hãi

Cụm từ
惊心胆颤
jīng xīn dǎn chàn

đáng sợ; sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
惊心动魄
jīng xīn dòng pò

(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Thành ngữ
惊心
jīng xīn

kinh ngạc; sốc; sợ hãi

Cụm từ