震颤素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
震颤素
tremorine (thuốc gây run)
Giản thể震颤素
Phồn thể震顫素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng