Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震耳欲聋震耳欲聾

zhèn ěr yù lóng

震耳欲聋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震耳欲聋 trong tiếng Việt

chói tai (thành ngữ); điếc tai

Tra từ liên quan