Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震荡震蕩

zhèn dàng

震荡 là gì?

震荡 [zhèn dàng] có nghĩa là rung; lắc; chấn động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震荡 trong tiếng Việt

  1. rung
  2. lắc
  3. chấn động

Cách đọc và ghi nhớ 震荡

震荡 được đọc là zhèn dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rung; lắc; chấn động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan