Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震撼弹震撼彈

zhèn hàn dàn

震撼弹 là gì?

震撼弹 [zhèn hàn dàn] có nghĩa là lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震撼弹 trong tiếng Việt

  1. lựu đạn choáng
  2. (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động
  3. tin sốc
  4. phim bom tấn (sản phẩm)

Cách đọc và ghi nhớ 震撼弹

震撼弹 được đọc là zhèn hàn dàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan