Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震响震響

zhèn xiǎng

震响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震响 trong tiếng Việt

  1. âm thanh rung
  2. dao động
Tra từ liên quan