Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震惊中外震驚中外

zhèn jīng zhōng wài

震惊中外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震惊中外 trong tiếng Việt

chấn động cả thế giới

Tra từ liên quan