Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震源

zhèn yuán

震源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震源 trong tiếng Việt

tâm chấn (của động đất); trung tâm chấn động

Tra từ liên quan