Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震荡震盪

zhèn dàng

震荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震荡 trong tiếng Việt

  1. làm rung chuyển
  2. làm chấn động
  3. rung lắc
  4. dao động
  5. biến động
Tra từ liên quan