Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震聋震聾

zhèn lóng

震聋 là gì?

震聋 [zhèn lóng] có nghĩa là làm điếc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震聋 trong tiếng Việt

làm điếc

Cách đọc và ghi nhớ 震聋

震聋 được đọc là zhèn lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm điếc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan