需要
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
需要 thường mang nghĩa “cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 需要, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
yêu cầu; cần; (kinh tế) nhu cầu
›需求层次理论xū qiú céng cì lǐ lùntháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)
›霄壤之别xiāo rǎng zhī biékhác biệt lớn
›霄汉xiāo hànbầu trời; thiên đàng; (nghĩa bóng) triều đình
›霞光xiá guāngánh nắng nhiều màu lúc bình minh hoặc hoàng hôn
›霞多丽Xiá duō lìChardonnay (loại nho)
›霞山Xiá shānQuận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
›霞山区Xiá shān QūQuận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.