Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
震灾震災

zhèn zāi

震灾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 震灾 trong tiếng Việt

động đất thảm khốc

Tra từ liên quan