Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霉烂霉爛

méi làn

霉烂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霉烂 trong tiếng Việt

  1. mốc
  2. rữa nát
Tra từ liên quan