Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
聚落
jù luò

khu định cư; nơi ở; thị trấn; làng

Cụm từ
聚苯乙烯
jù běn yǐ xī

polystyrene

Cụm từ
聚脂
jù zhī

polyester; cũng viết 聚酯

Cụm từ
聚义
jù yì

tập hợp tình nguyện cho một cuộc khởi nghĩa

Cụm từ
聚精会神
jù jīng huì shén

tập trung tinh thần (thành ngữ)

Thành ngữ
聚积
jù jī

tích lũy; thu thập; tích tụ

Cụm từ
聚碳酸酯
jù tàn suān zhǐ

polycarbonate

Cụm từ
聚众淫乱罪
jù zhòng yín luàn zuì

tội tụ tập dâm loạn (bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)

Cụm từ
聚众
jù zhòng

tập hợp đám đông; tập trung

Cụm từ
聚甲醛
jù jiǎ quán

polyformaldehyde (CH2O)n

Cụm từ
聚焦
jù jiāo

tập trung

Cụm từ
聚沙成塔
jù shā chéng tǎ

hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại

Thành ngữ
聚氯乙烯
jù lǜ yǐ xī

polyvinyl chloride (PVC)

Cụm từ
聚氨酯
jù ān zhǐ

polyurethane

Cụm từ
聚歼
jù jiān

tiêu diệt hoàn toàn; vây quét và tiêu diệt

Cụm từ
聚会
jù huì

tiệc họp mặt; gặp gỡ; tụ họp

Cụm từ
聚晤
jù wù

gặp gỡ (nhóm xã hội)

Cụm từ
聚敛
jù liǎn

tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực; (khoa học) hội tụ

Cụm từ
聚散
jù sàn

tụ họp và tán ra; tập hợp và phân tán

Cụm từ
聚拢
jù lǒng

tập hợp lại

Cụm từ
聚居地
jù jū dì

vùng đất sinh sống; môi trường sống

Cụm từ
聚居
jù jū

sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là nhóm dân tộc); tập trung sinh sống

Cụm từ
聚少离多
jù shǎo lí duō

(thành ngữ) (vợ chồng, v.v.) xa nhau nhiều hơn gần nhau; rất ít khi gặp nhau

Thành ngữ
聚宝盆
jù bǎo pén

cái bát kho báu (thần thoại); (ví von) nguồn tài sản; sự dồi dào; mỏ vàng

Cụm từ
聚在一起
jù zài yī qǐ

tụ họp lại

Cụm từ
聚四氟乙烯
jù sì fú yǐ xī

polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon

Cụm từ
聚合体
jù hé tǐ

tập hợp; polyme

Cụm từ
聚合酶
jù hé méi

polymerase (enzyme)

Cụm từ
聚合资讯订阅
jù hé zī xùn dìng yuè

RSS (nguồn cấp tin tức)

Cụm từ
聚合物
jù hé wù

polyme

Cụm từ