Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 1152/2016

晋安区Jìn ān Qū

晋安区: Jin'an, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
晋安Jìn ān

晋安: Jin'an, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
晋城市Jìn chéng shì

晋城市: địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋城Jìn chéng

晋城: địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋升jìn shēng

晋升: thăng chức lên vị trí cao hơn

Cụm từ
晋代Jìn dài

晋代: Nhà Tấn (265-420)

Cụm từ
晋中市Jìn zhōng shì

晋中市: thành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
晋中Jìn zhōng

晋中: thành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Cụm từ
jìn

晋: tiến lên; thăng chức; thăng tiến

Từ vựng
xuān

晅: ánh sáng mặt trời; phơi khô dưới nắng

Từ vựng
huǎng

晄: biến thể cũ của 晃[huang3]

Từ vựng
晃荡huàng dang

晃荡: lắc; lắc lư; rung lắc

Cụm từ
晃晃悠悠huàng huang yōu yōu

晃晃悠悠: đung đưa; lảo đảo

Cụm từ
晃悠huàng you

晃悠: đu đưa; lắc lư; lảo đảo; lang thang; quanh quẩn

Cụm từ
晃动huàng dòng

晃动: đung đưa; lắc lư

Cụm từ
huàng

晃: lung lay; rung lắc; đi lang thang

Từ vựng
时点shí diǎn

时点: điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)

Cụm từ
时髦shí máo

时髦: hợp mốt; thời trang

Cụm từ
时显时隐shí xiǎn shí yǐn

时显时隐: lúc ẩn lúc hiện; thỉnh thoảng nhìn thấy

Cụm từ
时雍shí yōng

时雍: hòa hợp; hài hòa

Cụm từ
时隐时现shí yǐn shí xiàn

时隐时现: lúc ẩn lúc hiện (thành ngữ); nhìn thấy không liên tục

Thành ngữ
时隔shí gé

时隔: cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Cụm từ
时限shí xiàn

时限: giới hạn thời gian

Cụm từ
时间点shí jiān diǎn

时间点: thời điểm

Cụm từ
时间进程shí jiān jìn chéng

时间进程: tiến trình thời gian

Cụm từ
时间轴shí jiān zhóu

时间轴: trục thời gian; dòng thời gian

Cụm từ
时间表shí jiān biǎo

时间表: lịch trình; thời gian biểu

Cụm từ
时间线shí jiān xiàn

时间线: dòng thời gian

Cụm từ
时间简史Shí jiān Jiǎn shǐ

时间简史: "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Cụm từ
时间测定学shí jiān cè dìng xué

时间测定学: khoa học đo lường thời gian

Cụm từ
时间是把杀猪刀shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

时间是把杀猪刀: nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn; nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc; không có gì quý giá mà mãi mãi

Cụm từ
时间戳shí jiān chuō

时间戳: dấu thời gian

Cụm từ
时间序列shí jiān xù liè

时间序列: chuỗi thời gian (thống kê)

Cụm từ
时间区间shí jiān qū jiān

时间区间: khoảng thời gian

Cụm từ
时间不早了shí jiān bù zǎo le

时间不早了: trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm

Cụm từ
时间shí jiān

时间: (khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian

Cụm từ
时长shí cháng

时长: thời lượng

Cụm từ
时钟座Shí zhōng zuò

时钟座: Chòm sao Horologium

Cụm từ
时钟shí zhōng

时钟: đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

Cụm từ
时针shí zhēn

时针: kim đồng hồ; kim giờ

Cụm từ
时过境迁shí guò jìng qiān

时过境迁: vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ)

Thành ngữ
时运亨通shí yùn hēng tōng

时运亨通: vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
时运不济shí yùn bù jì

时运不济: vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt

Thành ngữ
时运shí yùn

时运: hoàn cảnh; số phận

Cụm từ
时速shí sù

时速: tốc độ mỗi giờ

Cụm từ
时辰未到shí chen wèi dào

时辰未到: thời gian chưa đến

Cụm từ
时辰shí chen

时辰: thời gian; một trong 12 khoảng thời gian hai giờ của ngày

Cụm từ
时调shí diào

时调: bài dân ca phổ biến trong một giai đoạn nhất định

Cụm từ
时讯shí xùn

时讯: tin tức; sự kiện hiện tại

Cụm từ
时装鞋shí zhuāng xié

时装鞋: giày tây

Cụm từ
时装表演shí zhuāng biǎo yǎn

时装表演: buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装秀shí zhuāng xiù

时装秀: buổi biểu diễn thời trang

Cụm từ
时装剧shí zhuāng jù

时装剧: phim truyền hình hiện đại

Cụm từ
时装shí zhuāng

时装: thời trang; quần áo thời trang

Cụm từ
时薪shí xīn

时薪: lương theo giờ

Cụm từ
时蔬shí shū

时蔬: rau theo mùa

Cụm từ
时菜shí cài

时菜: rau theo mùa

Cụm từ
时兴shí xīng

时兴: hợp thời; phổ biến

Cụm từ
时至今日shí zhì jīn rì

时至今日: (thành ngữ) cho đến hiện tại; ngay cả bây giờ; bây giờ (đối lập với quá khứ); vào thời điểm muộn này

Thành ngữ
时而shí ér

时而: thỉnh thoảng

Cụm từ