时装剧 là gì?
时装剧 [shí zhuāng jù] có nghĩa là phim truyền hình hiện đại.
Nghĩa của từ 时装剧 trong tiếng Việt
phim truyền hình hiện đại
Cách đọc và ghi nhớ 时装剧
时装剧 được đọc là shí zhuāng jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim truyền hình hiện đại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .