Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时装剧時裝劇

shí zhuāng jù

时装剧 là gì?

时装剧 [shí zhuāng jù] có nghĩa là phim truyền hình hiện đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时装剧 trong tiếng Việt

phim truyền hình hiện đại

Cách đọc và ghi nhớ 时装剧

时装剧 được đọc là shí zhuāng jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim truyền hình hiện đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan