Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间测定学時間測定學

shí jiān cè dìng xué

时间测定学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间测定学 trong tiếng Việt

khoa học đo lường thời gian

Tra từ liên quan