Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间戳時間戳

shí jiān chuō

时间戳 là gì?

时间戳 [shí jiān chuō] có nghĩa là dấu thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间戳 trong tiếng Việt

dấu thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 时间戳

时间戳 được đọc là shí jiān chuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan