Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时菜時菜

shí cài

时菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时菜 trong tiếng Việt

rau theo mùa

Tra từ liên quan