时间不早了
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
时间不早了
trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm
Giản thể时间不早了
Phồn thể時間不早了
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng