Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间不早了時間不早了

shí jiān bù zǎo le

时间不早了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间不早了 trong tiếng Việt

  1. trời đã không còn sớm
  2. thời gian không còn sớm
Tra từ liên quan